Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niết bàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
涅槃 nghĩa là niết bàn.
Nghĩa của 涅槃
nièpán
NIẾT BÀNDanh từ
Niết bàn (Phật giáo)
Câu hỏi thường gặp
涅槃 nghĩa là gì?
涅槃 (nièpán) nghĩa là niết bàn.
涅槃 đọc thế nào?
涅槃 đọc là nièpán (pinyin).
Âm Hán Việt của 涅槃 là gì?
Âm Hán Việt của 涅槃 là "niết bàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.