TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涅白

nièbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIẾT BẠCH

涅白 nghĩa là trắng đục.

Nghĩa của 涅白

nièbái

NIẾT BẠCH
  1. Trắng đục

Câu hỏi thường gặp

涅白 nghĩa là gì?

涅白 (nièbái) nghĩa là trắng đục.

涅白 đọc thế nào?

涅白 đọc là nièbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 涅白 là gì?

Âm Hán Việt của 涅白 là "niết bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.