消
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiêu
消 nghĩa là giảm bớt, lắng xuống, tiêu thụ, giảm.
Nghĩa của 消
xiāo
TIÊU- Giảm bớt; lắng xuống
- Tiêu thụ; giảm
- Tiêu phí (thời gian)
- (sau 不 (bù) hoặc 只 (zhǐ) hoặc 何 (hé),...) cần; yêu cầu; mất
- Ngôn ngữ học Âm lướt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消
Đồng nghĩa
Từ ghép có 消
Thành ngữ có 消
- 烟消云散 — Tan biến như khói trong không khí
- 此消彼长 — Một bên suy yếu trong khi bên kia hưng thịnh; một bên mất thì bên kia được (như trong tình huống đánh đổi hoặc trò chơi tổng bằng không)
- 云消雾散 — Mây tan sương tản
- 与时消息 — Thay đổi theo thời gian
- 冰消瓦解 — Tan chảy như băng và vỡ như ngói
- 无福消受 — Đáng tiếc không thể hưởng thụ
- 走漏消息 — Để lộ bí mật
- 消愁解闷 — Tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
Câu hỏi thường gặp
消 nghĩa là gì?
消 (xiāo) nghĩa là giảm bớt, lắng xuống, tiêu thụ, giảm.
消 đọc thế nào?
消 đọc là xiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 消 là gì?
Âm Hán Việt của 消 là "tiêu".