TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涅石

nièshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIẾT THẠCH

涅石 nghĩa là phèn chua, khối phèn.

Nghĩa của 涅石

nièshí

NIẾT THẠCH
  1. Phèn chua
  2. Khối phèn (y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

涅石 nghĩa là gì?

涅石 (nièshí) nghĩa là phèn chua, khối phèn.

涅石 đọc thế nào?

涅石 đọc là nièshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 涅石 là gì?

Âm Hán Việt của 涅石 là "niết thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.