TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涅磐

nièpán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIẾT BÀN

涅磐 nghĩa là Biến thể của 涅槃 (nièpán).

Nghĩa của 涅磐

nièpán

NIẾT BÀN
  1. Biến thể của 涅槃 (nièpán)

Câu hỏi thường gặp

涅磐 nghĩa là gì?

涅磐 (nièpán) nghĩa là Biến thể của 涅槃 (nièpán).

涅磐 đọc thế nào?

涅磐 đọc là nièpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 涅磐 là gì?

Âm Hán Việt của 涅磐 là "niết bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.