TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消化

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiāohuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

消化 nghĩa là tiêu hóa, tiếp thu, đồng hóa.

Nghĩa của 消化

xiāohuà

TIÊU HÓAĐộng từ
  1. Tiêu hóa (thức ăn)
  2. bóng Tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý

Từ ghép có 消化

Câu ví dụ với 消化

  • 不要因为吃得太多而扰乱胃的正常消化。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

消化 nghĩa là gì?

消化 (xiāohuà) nghĩa là tiêu hóa, tiếp thu, đồng hóa.

消化 đọc thế nào?

消化 đọc là xiāohuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 消化 là gì?

Âm Hán Việt của 消化 là "tiêu hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.