消化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
消化 nghĩa là tiêu hóa, tiếp thu, đồng hóa.
Nghĩa của 消化
xiāohuà
TIÊU HÓAĐộng từ- Tiêu hóa (thức ăn)
- bóng Tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý
Từ ghép có 消化
Câu ví dụ với 消化
- 不要因为吃得太多而扰乱胃的正常消化。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
消化 nghĩa là gì?
消化 (xiāohuà) nghĩa là tiêu hóa, tiếp thu, đồng hóa.
消化 đọc thế nào?
消化 đọc là xiāohuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 消化 là gì?
Âm Hán Việt của 消化 là "tiêu hóa".