TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消化液

xiāohuàyè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU HÓA DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hóa dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

消化液 nghĩa là dịch tiêu hóa.

Nghĩa của 消化液

xiāohuàyè

TIÊU HÓA DỊCHDanh từ
  1. Dịch tiêu hóa

Câu hỏi thường gặp

消化液 nghĩa là gì?

消化液 (xiāohuàyè) nghĩa là dịch tiêu hóa.

消化液 đọc thế nào?

消化液 đọc là xiāohuàyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 消化液 là gì?

Âm Hán Việt của 消化液 là "tiêu hóa dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.