Tài chính tiêu dùng (viết tắt của 消费金融 (xiāofèijīnróng))
Câu hỏi thường gặp
消金 nghĩa là gì?
消金 (xiāojīn) nghĩa là tài chính tiêu dùng.
消金 đọc thế nào?
消金 đọc là xiāojīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 消金 là gì?
Âm Hán Việt của 消金 là "tiêu kim".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.