TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消防局

xiāofángjú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU PHÒNG CỤC

消防局 nghĩa là sở cứu hoả.

Nghĩa của 消防局

xiāofángjú

TIÊU PHÒNG CỤCDanh từ
  1. Sở cứu hoả

Câu hỏi thường gặp

消防局 nghĩa là gì?

消防局 (xiāofángjú) nghĩa là sở cứu hoả.

消防局 đọc thế nào?

消防局 đọc là xiāofángjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 消防局 là gì?

Âm Hán Việt của 消防局 là "tiêu phòng cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.