涎水
giọng máy của trình duyệt
涎水 nghĩa là nước bọt.
Nghĩa của 涎水
xiánshuǐ
Danh từ- Nước bọt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 涎水
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
涎水 nghĩa là gì?
涎水 (xiánshuǐ) nghĩa là nước bọt.
涎水 đọc thế nào?
涎水 đọc là xiánshuǐ (pinyin).