TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涤

dí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滌

Âm Hán Việt ĐỊCH
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: địch

涤 nghĩa là rửa, dọn sạch.

Nghĩa của 涤

dí

ĐỊCHphồn thể 滌
  1. Rửa
  2. Dọn sạch

Từ ghép có 涤

Thành ngữ có 涤

  • 涤砚 — Rửa nghiên mực

Câu hỏi thường gặp

涤 nghĩa là gì?

涤 (dí) nghĩa là rửa, dọn sạch.

涤 đọc thế nào?

涤 đọc là dí (pinyin).

Âm Hán Việt của 涤 là gì?

Âm Hán Việt của 涤 là "địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.