液态奶
Phồn thể: 液態奶
液态奶 nghĩa là Thuật ngữ chung cho sữa được đóng gói cho người tiêu dùng, bao gồm sữa tiệt trùng (UHT), sữa tiệt trùng pasteur và sữa hoàn nguyên.
Nghĩa của 液态奶
yètàinǎi
DỊCH THÁI NÃIphồn thể 液態奶- Thuật ngữ chung cho sữa được đóng gói cho người tiêu dùng, bao gồm sữa tiệt trùng (UHT), sữa tiệt trùng pasteur và sữa hoàn nguyên
Câu hỏi thường gặp
液态奶 nghĩa là gì?
液态奶 (yètàinǎi) nghĩa là Thuật ngữ chung cho sữa được đóng gói cho người tiêu dùng, bao gồm sữa tiệt trùng (UHT), sữa tiệt trùng pasteur và sữa hoàn nguyên.
液态奶 đọc thế nào?
液态奶 đọc là yètàinǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 液态奶 là gì?
Âm Hán Việt của 液态奶 là "dịch thái nãi".