液态
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 液態
液态 nghĩa là lỏng.
Nghĩa của 液态
yètài
DỊCH THÁIDanh từphồn thể 液態- trạng thái Lỏng
Từ ghép có 液态
Câu hỏi thường gặp
液态 nghĩa là gì?
液态 (yètài) nghĩa là lỏng.
液态 đọc thế nào?
液态 đọc là yètài (pinyin).
Âm Hán Việt của 液态 là gì?
Âm Hán Việt của 液态 là "dịch thái".