TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

液晶

yèjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH TINH

液晶 nghĩa là tinh thể lỏng.

Nghĩa của 液晶

yèjīng

DỊCH TINHDanh từ
  1. Tinh thể lỏng

Từ ghép có 液晶

Câu hỏi thường gặp

液晶 nghĩa là gì?

液晶 (yèjīng) nghĩa là tinh thể lỏng.

液晶 đọc thế nào?

液晶 đọc là yèjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 液晶 là gì?

Âm Hán Việt của 液晶 là "dịch tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.