TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

液氨

yè'ān giọng máy của trình duyệt

液氨 nghĩa là amoniac lỏng.

Nghĩa của 液氨

yè'ān

Danh từ
  1. Amoniac lỏng

Câu hỏi thường gặp

液氨 nghĩa là gì?

液氨 (yè'ān) nghĩa là amoniac lỏng.

液氨 đọc thế nào?

液氨 đọc là yè'ān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.