TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

液氮

yèdàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH ĐẠM

液氮 nghĩa là nitơ lỏng.

Nghĩa của 液氮

yèdàn

DỊCH ĐẠMDanh từ
  1. Nitơ lỏng

Câu hỏi thường gặp

液氮 nghĩa là gì?

液氮 (yèdàn) nghĩa là nitơ lỏng.

液氮 đọc thế nào?

液氮 đọc là yèdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 液氮 là gì?

Âm Hán Việt của 液氮 là "dịch đạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.