液氮
giọng máy của trình duyệt
液氮 nghĩa là nitơ lỏng.
Nghĩa của 液氮
yèdàn
DỊCH ĐẠMDanh từ- Nitơ lỏng
Câu hỏi thường gặp
液氮 nghĩa là gì?
液氮 (yèdàn) nghĩa là nitơ lỏng.
液氮 đọc thế nào?
液氮 đọc là yèdàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 液氮 là gì?
Âm Hán Việt của 液氮 là "dịch đạm".