TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淋浴

línyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM DỤC

淋浴 nghĩa là tắm vòi sen, vòi sen.

Nghĩa của 淋浴

línyù

LÂM DỤCĐộng từ, Danh từ
  1. Tắm vòi sen
  2. Vòi sen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淋浴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

淋浴 nghĩa là gì?

淋浴 (línyù) nghĩa là tắm vòi sen, vòi sen.

淋浴 đọc thế nào?

淋浴 đọc là línyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 淋浴 là gì?

Âm Hán Việt của 淋浴 là "lâm dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.