TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淤积

yūjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淤積

Âm Hán Việt Ứ TÍCH

淤积 nghĩa là bị bồi lắng, bùn.

Nghĩa của 淤积

yūjī

Ứ TÍCHĐộng từphồn thể 淤積
  1. Bị bồi lắng
  2. Bùn
  3. Lắng đọng
  4. Dính
  5. Chất lỏng sền sệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淤积

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

淤积 nghĩa là gì?

淤积 (yūjī) nghĩa là bị bồi lắng, bùn.

淤积 đọc thế nào?

淤积 đọc là yūjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 淤积 là gì?

Âm Hán Việt của 淤积 là "ứ tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.