TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉积

chénjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沉積

Âm Hán Việt TRẦM TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trầm tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

沉积 nghĩa là trầm tích, lắng đọng.

Nghĩa của 沉积

chénjī

TRẦM TÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 沉積
  1. Trầm tích
  2. Lắng đọng
  3. Sự lắng đọng (địa chất)
  4. Địa chất học trầm tích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沉积

Đồng nghĩa

Từ ghép có 沉积

Câu hỏi thường gặp

沉积 nghĩa là gì?

沉积 (chénjī) nghĩa là trầm tích, lắng đọng.

沉积 đọc thế nào?

沉积 đọc là chénjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉积 là gì?

Âm Hán Việt của 沉积 là "trầm tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.