沉积
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沉積
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trầm tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
沉积 nghĩa là trầm tích, lắng đọng.
Nghĩa của 沉积
chénjī
TRẦM TÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 沉積- Trầm tích
- Lắng đọng
- Sự lắng đọng (địa chất)
- Địa chất học trầm tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沉积
Đồng nghĩa
Từ ghép có 沉积
Câu hỏi thường gặp
沉积 nghĩa là gì?
沉积 (chénjī) nghĩa là trầm tích, lắng đọng.
沉积 đọc thế nào?
沉积 đọc là chénjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉积 là gì?
Âm Hán Việt của 沉积 là "trầm tích".