深化
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
深化 nghĩa là làm sâu sắc, tăng cường.
Nghĩa của 深化
shēnhuà
THÂM HÓAĐộng từ- Làm sâu sắc
- Tăng cường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深化
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
深化 nghĩa là gì?
深化 (shēnhuà) nghĩa là làm sâu sắc, tăng cường.
深化 đọc thế nào?
深化 đọc là shēnhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 深化 là gì?
Âm Hán Việt của 深化 là "thâm hóa".