TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深化

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shēnhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂM HÓA

深化 nghĩa là làm sâu sắc, tăng cường.

Nghĩa của 深化

shēnhuà

THÂM HÓAĐộng từ
  1. Làm sâu sắc
  2. Tăng cường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深化

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

深化 nghĩa là gì?

深化 (shēnhuà) nghĩa là làm sâu sắc, tăng cường.

深化 đọc thế nào?

深化 đọc là shēnhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 深化 là gì?

Âm Hán Việt của 深化 là "thâm hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.