TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深刻

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shēnkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂM KHẮC

深刻 nghĩa là sâu sắc, sâu.

Nghĩa của 深刻

shēnkè

THÂM KHẮCTính từ
  1. Sâu sắc
  2. Sâu
  3. Chuyên sâu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深刻

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 深刻

  • 你说的话给我留下了很深刻的印象。 Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

深刻 nghĩa là gì?

深刻 (shēnkè) nghĩa là sâu sắc, sâu.

深刻 đọc thế nào?

深刻 đọc là shēnkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 深刻 là gì?

Âm Hán Việt của 深刻 là "thâm khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.