深刻
giọng máy của trình duyệt
深刻 nghĩa là sâu sắc, sâu.
Nghĩa của 深刻
shēnkè
THÂM KHẮCTính từ- Sâu sắc
- Sâu
- Chuyên sâu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深刻
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 深刻
- 你说的话给我留下了很深刻的印象。 Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
深刻 nghĩa là gì?
深刻 (shēnkè) nghĩa là sâu sắc, sâu.
深刻 đọc thế nào?
深刻 đọc là shēnkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 深刻 là gì?
Âm Hán Việt của 深刻 là "thâm khắc".