TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深渊

shēnyuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 深淵

Âm Hán Việt THÂM UYÊN

深渊 nghĩa là vực thẳm.

Nghĩa của 深渊

shēnyuān

THÂM UYÊNDanh từphồn thể 深淵
  1. Vực thẳm

Câu hỏi thường gặp

深渊 nghĩa là gì?

深渊 (shēnyuān) nghĩa là vực thẳm.

深渊 đọc thế nào?

深渊 đọc là shēnyuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 深渊 là gì?

Âm Hán Việt của 深渊 là "thâm uyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.