TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深蹲

shēndūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂM TỒN

深蹲 nghĩa là bài tập squat.

Nghĩa của 深蹲

shēndūn

THÂM TỒNĐộng từ
  1. Bài tập squat

Câu hỏi thường gặp

深蹲 nghĩa là gì?

深蹲 (shēndūn) nghĩa là bài tập squat.

深蹲 đọc thế nào?

深蹲 đọc là shēndūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 深蹲 là gì?

Âm Hán Việt của 深蹲 là "thâm tồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.