混合
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
混合 nghĩa là trộn, pha trộn, hỗn hợp, tổng hợp.
Nghĩa của 混合
hùnhé
HỖN HỢPĐộng từ- Trộn; pha trộn
- Hỗn hợp; tổng hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 混合
Đồng nghĩa
Từ ghép có 混合
Câu hỏi thường gặp
混合 nghĩa là gì?
混合 (hùnhé) nghĩa là trộn, pha trộn, hỗn hợp, tổng hợp.
混合 đọc thế nào?
混合 đọc là hùnhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 混合 là gì?
Âm Hán Việt của 混合 là "hỗn hợp".