TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混合

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hùnhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

混合 nghĩa là trộn, pha trộn, hỗn hợp, tổng hợp.

Nghĩa của 混合

hùnhé

HỖN HỢPĐộng từ
  1. Trộn; pha trộn
  2. Hỗn hợp; tổng hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 混合

Đồng nghĩa

Từ ghép có 混合

Câu hỏi thường gặp

混合 nghĩa là gì?

混合 (hùnhé) nghĩa là trộn, pha trộn, hỗn hợp, tổng hợp.

混合 đọc thế nào?

混合 đọc là hùnhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 混合 là gì?

Âm Hán Việt của 混合 là "hỗn hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.