TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混淆

hùnxiáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN HÀO

混淆 nghĩa là làm mờ, làm rối.

Nghĩa của 混淆

hùnxiáo

HỖN HÀOĐộng từ
  1. Làm mờ
  2. Làm rối
  3. Trộn lẫn
  4. Làm nhòe
  5. Gây hiểu lầm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 混淆

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 混淆

  • 混淆视听 — Làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
  • 混淆是非 — Làm cho đúng sai lẫn lộn
  • 混淆黑白 — Lẫn lộn trắng đen

Câu hỏi thường gặp

混淆 nghĩa là gì?

混淆 (hùnxiáo) nghĩa là làm mờ, làm rối.

混淆 đọc thế nào?

混淆 đọc là hùnxiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 混淆 là gì?

Âm Hán Việt của 混淆 là "hỗn hào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.