TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清仓大甩卖

qīngcāngdàshuǎimài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清倉大甩賣

清仓大甩卖 nghĩa là bán xả kho, bán hạ giá.

Nghĩa của 清仓大甩卖

qīngcāngdàshuǎimài

Danh từphồn thể 清倉大甩賣
  1. Bán xả kho
  2. Bán hạ giá

Câu hỏi thường gặp

清仓大甩卖 nghĩa là gì?

清仓大甩卖 (qīngcāngdàshuǎimài) nghĩa là bán xả kho, bán hạ giá.

清仓大甩卖 đọc thế nào?

清仓大甩卖 đọc là qīngcāngdàshuǎimài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.