清单
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 清單
清单 nghĩa là danh sách mục.
Nghĩa của 清单
qīngdān
THANH ĐƠNDanh từphồn thể 清單- Danh sách mục
Câu ví dụ với 清单
- 帮我做一个清单。 Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
清单 nghĩa là gì?
清单 (qīngdān) nghĩa là danh sách mục.
清单 đọc thế nào?
清单 đọc là qīngdān (pinyin).
Âm Hán Việt của 清单 là gì?
Âm Hán Việt của 清单 là "thanh đơn".