清州 nghĩa là Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc 忠清北道 (Zhōngqīngběidào).
Nghĩa của 清州
Qīngzhōu
THANH CHÂUTên riêngtên riêng
Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc 忠清北道 (Zhōngqīngběidào)
Câu hỏi thường gặp
清州 nghĩa là gì?
清州 (qīngzhōu) nghĩa là Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc 忠清北道 (Zhōngqīngběidào).
清州 đọc thế nào?
清州 đọc là Qīngzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 清州 là gì?
Âm Hán Việt của 清州 là "thanh châu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.