TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清末

Qīngmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH MẠT

清末 nghĩa là Những năm cuối của triều Thanh 清朝 (Qīngcháo).

Nghĩa của 清末

Qīngmò

THANH MẠTDanh từtên riêng
  1. Những năm cuối của triều Thanh 清朝 (Qīngcháo)
  2. Cuối thời Thanh

Câu hỏi thường gặp

清末 nghĩa là gì?

清末 (qīngmò) nghĩa là Những năm cuối của triều Thanh 清朝 (Qīngcháo).

清末 đọc thế nào?

清末 đọc là Qīngmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 清末 là gì?

Âm Hán Việt của 清末 là "thanh mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.