清炒
giọng máy của trình duyệt
清炒 nghĩa là xào.
Nghĩa của 清炒
qīngchǎo
THANH SAOĐộng từ- Xào
- Chế biến bằng cách xào
Câu hỏi thường gặp
清炒 nghĩa là gì?
清炒 (qīngchǎo) nghĩa là xào.
清炒 đọc thế nào?
清炒 đọc là qīngchǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 清炒 là gì?
Âm Hán Việt của 清炒 là "thanh sao".