TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清炒

qīngchǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH SAO

清炒 nghĩa là xào.

Nghĩa của 清炒

qīngchǎo

THANH SAOĐộng từ
  1. Xào
  2. Chế biến bằng cách xào

Câu hỏi thường gặp

清炒 nghĩa là gì?

清炒 (qīngchǎo) nghĩa là xào.

清炒 đọc thế nào?

清炒 đọc là qīngchǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 清炒 là gì?

Âm Hán Việt của 清炒 là "thanh sao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.