TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清炖

qīngdùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清燉

Âm Hán Việt THANH ĐÔN

清炖 nghĩa là Hầm thịt không gia vị.

Nghĩa của 清炖

qīngdùn

THANH ĐÔNĐộng từ, Danh từphồn thể 清燉
  1. Hầm thịt không gia vị

Câu hỏi thường gặp

清炖 nghĩa là gì?

清炖 (qīngdùn) nghĩa là Hầm thịt không gia vị.

清炖 đọc thế nào?

清炖 đọc là qīngdùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 清炖 là gì?

Âm Hán Việt của 清炖 là "thanh đôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.