TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清盘

qīngpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清盤

Âm Hán Việt THANH BÀN

清盘 nghĩa là thanh lý.

Nghĩa của 清盘

qīngpán

THANH BÀNĐộng từphồn thể 清盤
  1. Thanh lý

Câu hỏi thường gặp

清盘 nghĩa là gì?

清盘 (qīngpán) nghĩa là thanh lý.

清盘 đọc thế nào?

清盘 đọc là qīngpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 清盘 là gì?

Âm Hán Việt của 清盘 là "thanh bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.