Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
清秀 nghĩa là Thanh tú và xinh đẹp.
Nghĩa của 清秀
qīngxiù
THANH TÚTính từ
Thanh tú và xinh đẹp
Câu hỏi thường gặp
清秀 nghĩa là gì?
清秀 (qīngxiù) nghĩa là Thanh tú và xinh đẹp.
清秀 đọc thế nào?
清秀 đọc là qīngxiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 清秀 là gì?
Âm Hán Việt của 清秀 là "thanh tú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.