渐冻人症
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漸凍人症
渐冻人症 nghĩa là Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND).
Nghĩa của 渐冻人症
jiàndòngrénzhèng
TIỆM ĐỐNG NHÂN CHỨNGDanh từphồn thể 漸凍人症- Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND)
Câu hỏi thường gặp
渐冻人症 nghĩa là gì?
渐冻人症 (jiàndòngrénzhèng) nghĩa là Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND).
渐冻人症 đọc thế nào?
渐冻人症 đọc là jiàndòngrénzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 渐冻人症 là gì?
Âm Hán Việt của 渐冻人症 là "tiệm đống nhân chứng".