TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渐近

jiànjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漸近

Âm Hán Việt TIỆM CẬN

渐近 nghĩa là tiếp cận dần dần.

Nghĩa của 渐近

jiànjìn

TIỆM CẬNĐộng từphồn thể 漸近
  1. Tiếp cận dần dần

Câu hỏi thường gặp

渐近 nghĩa là gì?

渐近 (jiànjìn) nghĩa là tiếp cận dần dần.

渐近 đọc thế nào?

渐近 đọc là jiànjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渐近 là gì?

Âm Hán Việt của 渐近 là "tiệm cận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.