TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渐进

jiànjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漸進

Âm Hán Việt TIỆM TIẾN

渐进 nghĩa là tiến bộ từng bước, từng bước một.

Nghĩa của 渐进

jiànjìn

TIỆM TIẾNĐộng từphồn thể 漸進
  1. Tiến bộ từng bước
  2. Từng bước một
  3. Tiến lên (một cách chậm rãi)

Thành ngữ có 渐进

  • 循序渐进 — Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một

Câu hỏi thường gặp

渐进 nghĩa là gì?

渐进 (jiànjìn) nghĩa là tiến bộ từng bước, từng bước một.

渐进 đọc thế nào?

渐进 đọc là jiànjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渐进 là gì?

Âm Hán Việt của 渐进 là "tiệm tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.