TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渐近线

jiànjìnxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漸近線

Âm Hán Việt TIỆM CẬN TUYẾN

渐近线 nghĩa là tiệm cận.

Nghĩa của 渐近线

jiànjìnxiàn

TIỆM CẬN TUYẾNDanh từphồn thể 漸近線
  1. toán Tiệm cận

Câu hỏi thường gặp

渐近线 nghĩa là gì?

渐近线 (jiànjìnxiàn) nghĩa là tiệm cận.

渐近线 đọc thế nào?

渐近线 đọc là jiànjìnxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渐近线 là gì?

Âm Hán Việt của 渐近线 là "tiệm cận tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.