渔人之利 — Lợi ích mà bên thứ ba đạt được khi hai bên đang mắc kẹt trong tranh chấp
Câu hỏi thường gặp
渔人 nghĩa là gì?
渔人 (yúrén) nghĩa là ngư dân.
渔人 đọc thế nào?
渔人 đọc là yúrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 渔人 là gì?
Âm Hán Việt của 渔人 là "ngư nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.