渔民
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漁民
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngư dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
渔民 nghĩa là ngư dân, người dân đánh cá.
Nghĩa của 渔民
yúmín
NGƯ DÂNDanh từphồn thể 漁民- Ngư dân
- Người dân đánh cá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渔民
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
渔民 nghĩa là gì?
渔民 (yúmín) nghĩa là ngư dân, người dân đánh cá.
渔民 đọc thế nào?
渔民 đọc là yúmín (pinyin).
Âm Hán Việt của 渔民 là gì?
Âm Hán Việt của 渔民 là "ngư dân".