渗透
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滲透
渗透 nghĩa là thẩm thấu, thấm vào.
Nghĩa của 渗透
shèntòu
SẤM THẤUĐộng từphồn thể 滲透- nghĩa đen và bóng Thẩm thấu
- Thấm vào
- sản phẩm, ý tưởng, v.v. Xâm nhập (vào một cộng đồng)
- lực lượng thù địch Xâm nhập
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渗透
Đồng nghĩa
Từ ghép có 渗透
Câu hỏi thường gặp
渗透 nghĩa là gì?
渗透 (shèntòu) nghĩa là thẩm thấu, thấm vào.
渗透 đọc thế nào?
渗透 đọc là shèntòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 渗透 là gì?
Âm Hán Việt của 渗透 là "sấm thấu".