TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渴不可耐

kěbùkěnài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁT BẤT KHẢ NẠI

渴不可耐 nghĩa là Khát đến mức không thể chịu nổi.

Nghĩa của 渴不可耐

kěbùkěnài

KHÁT BẤT KHẢ NẠI
  1. Khát đến mức không thể chịu nổi

Câu hỏi thường gặp

渴不可耐 nghĩa là gì?

渴不可耐 (kěbùkěnài) nghĩa là Khát đến mức không thể chịu nổi.

渴不可耐 đọc thế nào?

渴不可耐 đọc là kěbùkěnài (pinyin).

Âm Hán Việt của 渴不可耐 là gì?

Âm Hán Việt của 渴不可耐 là "khát bất khả nại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.