渴
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: khát, kiệt, hạt
渴 nghĩa là khát.
Nghĩa của 渴
kě
KHÁT- Khát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渴
Đồng nghĩa
Từ ghép có 渴
Thành ngữ có 渴
- 如饥似渴 — Khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng
- 饮鸩止渴 — Uống thuốc độc để giải khát
- 望梅止渴 — Giải khát bằng cách nghĩ đến mận
- 临渴掘井 — Không đào giếng cho đến khi khát
- 临渴穿井 — Đối mặt với cơn khát mới đào giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: không chuẩn bị đầy đủ
- 爱才若渴 — Khao khát có được người tài xung quanh mình
- 充饥止渴 — Làm đỡ đói và giảm khát
Câu hỏi thường gặp
渴 nghĩa là gì?
渴 (kě) nghĩa là khát.
渴 đọc thế nào?
渴 đọc là kě (pinyin).
Âm Hán Việt của 渴 là gì?
Âm Hán Việt của 渴 là "khát".