TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渴

kě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: khát, kiệt, hạt

渴 nghĩa là khát.

Nghĩa của 渴

kě

KHÁT
  1. Khát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渴

Đồng nghĩa

Từ ghép có 渴

Thành ngữ có 渴

  • 如饥似渴 — Khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng
  • 饮鸩止渴 — Uống thuốc độc để giải khát
  • 望梅止渴 — Giải khát bằng cách nghĩ đến mận
  • 临渴掘井 — Không đào giếng cho đến khi khát
  • 临渴穿井 — Đối mặt với cơn khát mới đào giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: không chuẩn bị đầy đủ
  • 爱才若渴 — Khao khát có được người tài xung quanh mình
  • 充饥止渴 — Làm đỡ đói và giảm khát

Câu hỏi thường gặp

渴 nghĩa là gì?

渴 (kě) nghĩa là khát.

渴 đọc thế nào?

渴 đọc là kě (pinyin).

Âm Hán Việt của 渴 là gì?

Âm Hán Việt của 渴 là "khát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.