TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游学

yóuxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遊學

Âm Hán Việt DU HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “du học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

游学 nghĩa là Du học xa nhà hoặc du học nước ngoài.

Nghĩa của 游学

yóuxué

DU HỌCĐộng từphồn thể 遊學
  1. cổ Du học xa nhà hoặc du học nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

游学 nghĩa là gì?

游学 (yóuxué) nghĩa là Du học xa nhà hoặc du học nước ngoài.

游学 đọc thế nào?

游学 đọc là yóuxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 游学 là gì?

Âm Hán Việt của 游学 là "du học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.