游客
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遊客
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “du khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
游客 nghĩa là khách du lịch, du khách, người chơi khách.
Nghĩa của 游客
yóukè
DU KHÁCHDanh từphồn thể 遊客- Khách du lịch; du khách
- trò chơi trực tuyến Người chơi khách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 游客
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 游客
- 游客止步 — Không phận sự miễn vào
Câu hỏi thường gặp
游客 nghĩa là gì?
游客 (yóukè) nghĩa là khách du lịch, du khách, người chơi khách.
游客 đọc thế nào?
游客 đọc là yóukè (pinyin).
Âm Hán Việt của 游客 là gì?
Âm Hán Việt của 游客 là "du khách".