TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游客

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yóukè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遊客

Âm Hán Việt DU KHÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “du khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

游客 nghĩa là khách du lịch, du khách, người chơi khách.

Nghĩa của 游客

yóukè

DU KHÁCHDanh từphồn thể 遊客
  1. Khách du lịch; du khách
  2. trò chơi trực tuyến Người chơi khách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 游客

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 游客

  • 游客止步 — Không phận sự miễn vào

Câu hỏi thường gặp

游客 nghĩa là gì?

游客 (yóukè) nghĩa là khách du lịch, du khách, người chơi khách.

游客 đọc thế nào?

游客 đọc là yóukè (pinyin).

Âm Hán Việt của 游客 là gì?

Âm Hán Việt của 游客 là "du khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.