TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游弋

yóuyì giọng máy của trình duyệt

游弋 nghĩa là tuần tra, tuần tiễu.

Nghĩa của 游弋

yóuyì

Động từ
  1. tàu hải quân Tuần tra
  2. Tuần tiễu
  3. vịt, thuyền, v.v. Di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.

Câu hỏi thường gặp

游弋 nghĩa là gì?

游弋 (yóuyì) nghĩa là tuần tra, tuần tiễu.

游弋 đọc thế nào?

游弋 đọc là yóuyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.