湍急
giọng máy của trình duyệt
湍急 nghĩa là chảy xiết.
Nghĩa của 湍急
tuānjí
Tính từ- Chảy xiết (dòng nước)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 湍急
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
湍急 nghĩa là gì?
湍急 (tuānjí) nghĩa là chảy xiết.
湍急 đọc thế nào?
湍急 đọc là tuānjí (pinyin).