湘桂运河
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 湘桂運河
湘桂运河 nghĩa là Kênh đào Hồ Nam-Quảng Tây, tên khác của Linh Cù 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây.
Nghĩa của 湘桂运河
Xiāng Guì Yùnhé
TƯƠNG QUẾ VẬN HÀphồn thể 湘桂運河tên riêng- Kênh đào Hồ Nam-Quảng Tây, tên khác của Linh Cù 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây
Câu hỏi thường gặp
湘桂运河 nghĩa là gì?
湘桂运河 (xiāng guì yùnhé) nghĩa là Kênh đào Hồ Nam-Quảng Tây, tên khác của Linh Cù 灵渠 (Língqú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây.
湘桂运河 đọc thế nào?
湘桂运河 đọc là Xiāng Guì Yùnhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 湘桂运河 là gì?
Âm Hán Việt của 湘桂运河 là "tương quế vận hà".