溃不成军 (kuìbùchéngjūn) nghĩa là Bị đánh bại hoàn toàn và tan rã.
溃不成军 đọc thế nào?
溃不成军 đọc là kuìbùchéngjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 溃不成军 là gì?
Âm Hán Việt của 溃不成军 là "hội bất thành quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.