TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溃

kuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潰

Âm Hán Việt HỘI
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: hội

溃 nghĩa là vỡ đập hoặc đê.

Nghĩa của 溃

kuì

HỘIphồn thể 潰
  1. dạng kết hợp, nước lũ Vỡ đập hoặc đê
  2. dạng kết hợp Phá vỡ vòng vây quân sự
  3. dạng kết hợp Bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ
  4. dạng kết hợp Mưng mủ; loét

huì

HỘIphồn thể 潰
  1. Dùng trong 溃脓 (huìnóng)

Từ ghép có 溃

Thành ngữ có 溃

  • 溃不成军 — Bị đánh bại hoàn toàn và tan rã
  • 一触即溃 — Sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên

Câu hỏi thường gặp

溃 nghĩa là gì?

溃 (kuì, huì) nghĩa là vỡ đập hoặc đê.

溃 đọc thế nào?

溃 đọc là kuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 溃 là gì?

Âm Hán Việt của 溃 là "hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.