TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溜圆

liūyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溜圓

Âm Hán Việt LƯU VIÊN

溜圆 nghĩa là tròn trịa hoàn hảo.

Nghĩa của 溜圆

liūyuán

LƯU VIÊNTính từphồn thể 溜圓
  1. Tròn trịa hoàn hảo

Câu hỏi thường gặp

溜圆 nghĩa là gì?

溜圆 (liūyuán) nghĩa là tròn trịa hoàn hảo.

溜圆 đọc thế nào?

溜圆 đọc là liūyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 溜圆 là gì?

Âm Hán Việt của 溜圆 là "lưu viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.